TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

difformité

danh từ giống cái (f)
/di.fɔʁ.mi.te/ giọng máy của trình duyệt

difformité nghĩa là sự dị hình, sự dị dạng.

Nghĩa của difformité

Danh từ · giống cái

  1. Sự dị hình, sự dị dạng.

Dạng từ của difformité

Đi với mạo từ: une difformité · la difformité

Số nhiềudifformités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với difformité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deformity

Câu hỏi thường gặp

difformité nghĩa là gì?

difformité (danh từ) nghĩa là sự dị hình, sự dị dạng.

difformité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của difformité (giọng Pháp chuẩn): /di.fɔʁ.mi.te/.

difformité là giống đực hay giống cái?

difformité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.