TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

symétrie

danh từ giống cái (f)
/si.me.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

symétrie nghĩa là sự đối xứng.

Nghĩa của symétrie

Danh từ · giống cái

  1. Sự đối xứng.
    • Axe de symétrietrục đối xứng
    • Symétrie d'une fleursự đối xứng của một bông hoa
    • Vases disposés en symétriechậu đặt đối xứng

Dạng từ của symétrie

Đi với mạo từ: une symétrie · la symétrie

Số nhiềusymétries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với symétrie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ symmetry

Câu hỏi thường gặp

symétrie nghĩa là gì?

symétrie (danh từ) nghĩa là sự đối xứng.

symétrie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của symétrie (giọng Pháp chuẩn): /si.me.tʁi/.

symétrie là giống đực hay giống cái?

symétrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.