asymétrie
danh từ giống cái (f)
/a.si.me.tʁi/ giọng máy của trình duyệt
asymétrie nghĩa là tính không đối xứng.
Nghĩa của asymétrie
Danh từ · giống cái
- Tính không đối xứng.
Dạng từ của asymétrie
Đi với mạo từ: une asymétrie · l'asymétrie
| Số nhiều | asymétries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ asymmetry
Câu hỏi thường gặp
asymétrie nghĩa là gì?
asymétrie (danh từ) nghĩa là tính không đối xứng.
asymétrie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của asymétrie (giọng Pháp chuẩn): /a.si.me.tʁi/.
asymétrie là giống đực hay giống cái?
asymétrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).