TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

asymétrie

danh từ giống cái (f)
/a.si.me.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

asymétrie nghĩa là tính không đối xứng.

Nghĩa của asymétrie

Danh từ · giống cái

  1. Tính không đối xứng.

Dạng từ của asymétrie

Đi với mạo từ: une asymétrie · l'asymétrie

Số nhiềuasymétries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ asymmetry

Câu hỏi thường gặp

asymétrie nghĩa là gì?

asymétrie (danh từ) nghĩa là tính không đối xứng.

asymétrie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asymétrie (giọng Pháp chuẩn): /a.si.me.tʁi/.

asymétrie là giống đực hay giống cái?

asymétrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.