asymptotique
/a.sɛ̃p.tɔ.tik/ giọng máy của trình duyệt
asymptotique nghĩa là tiệm cận.
Nghĩa của asymptotique
Tính từ
- Toán học Tiệm cận.
- Ligne asymptotiqueđường tiệm cận
Dạng từ của asymptotique
| Số nhiều | asymptotiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ asymptotic, asymptotical
Câu hỏi thường gặp
asymptotique nghĩa là gì?
asymptotique (tính từ) nghĩa là tiệm cận.
asymptotique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của asymptotique (giọng Pháp chuẩn): /a.sɛ̃p.tɔ.tik/.