TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

asymptotique

/a.sɛ̃p.tɔ.tik/ giọng máy của trình duyệt

asymptotique nghĩa là tiệm cận.

Nghĩa của asymptotique

Tính từ

  1. Toán học Tiệm cận.
    • Ligne asymptotiqueđường tiệm cận

Dạng từ của asymptotique

Số nhiềuasymptotiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ asymptotic, asymptotical

Câu hỏi thường gặp

asymptotique nghĩa là gì?

asymptotique (tính từ) nghĩa là tiệm cận.

asymptotique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asymptotique (giọng Pháp chuẩn): /a.sɛ̃p.tɔ.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.