astéréognosie
astéréognosie nghĩa là Chứng mất nhận thức sờ.
Nghĩa của astéréognosie
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng mất nhận thức sờ.
Dạng từ của astéréognosie
Đi với mạo từ: une astéréognosie · l'astéréognosie
| Số nhiều | astéréognosies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ astereognosis
Câu hỏi thường gặp
astéréognosie nghĩa là gì?
astéréognosie (danh từ) nghĩa là Chứng mất nhận thức sờ.
astéréognosie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của astéréognosie (giọng Pháp chuẩn): /as.te.ʁe.oɡ.no.zi/.
astéréognosie là giống đực hay giống cái?
astéréognosie là danh từ giống cái (dùng với une, la).