TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

astéréognosie

danh từ giống cái (f)
/as.te.ʁe.oɡ.no.zi/ giọng máy của trình duyệt

astéréognosie nghĩa là Chứng mất nhận thức sờ.

Nghĩa của astéréognosie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng mất nhận thức sờ.

Dạng từ của astéréognosie

Đi với mạo từ: une astéréognosie · l'astéréognosie

Số nhiềuastéréognosies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ astereognosis

Câu hỏi thường gặp

astéréognosie nghĩa là gì?

astéréognosie (danh từ) nghĩa là Chứng mất nhận thức sờ.

astéréognosie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của astéréognosie (giọng Pháp chuẩn): /as.te.ʁe.oɡ.no.zi/.

astéréognosie là giống đực hay giống cái?

astéréognosie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.