symptôme
symptôme nghĩa là triệu chứng.
Nghĩa của symptôme
Danh từ · giống đực
- Triệu chứng.
- Symptômes d'une maladie(y học) triệu chứng một bệnh
- Les symptômes avant-coureurs d'une crisenhững triệu chứng báo trước một cuộc khủng hoảng
Dạng từ của symptôme
Đi với mạo từ: un symptôme · le symptôme
| Số nhiều | symptômes |
Câu ví dụ với symptôme
- Les symptômes de manque sont plus sévères que je ne pensais. Những triệu chứng cai thuốc còn trầm trọng hơn tôi tưởng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #809620
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ symptom
Câu hỏi thường gặp
symptôme nghĩa là gì?
symptôme (danh từ) nghĩa là triệu chứng.
symptôme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của symptôme (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃p.tom/.
symptôme là giống đực hay giống cái?
symptôme là danh từ giống đực (dùng với un, le).