TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

symptomatologie

danh từ giống cái (f)
/sɛ̃ptɔmatɔlɔʒi/ giọng máy của trình duyệt

symptomatologie nghĩa là triệu chứng học.

Nghĩa của symptomatologie

Danh từ · giống cái

  1. Triệu chứng học.

Dạng từ của symptomatologie

Đi với mạo từ: une symptomatologie · la symptomatologie

Số nhiềusymptomatologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ symptomatology

Câu hỏi thường gặp

symptomatologie nghĩa là gì?

symptomatologie (danh từ) nghĩa là triệu chứng học.

symptomatologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của symptomatologie (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃ptɔmatɔlɔʒi/.

symptomatologie là giống đực hay giống cái?

symptomatologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.