TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

normalité

danh từ giống cái (f)
/nɔʁ.ma.li.te/ giọng máy của trình duyệt

normalité nghĩa là nồng độ đương lượng.

Nghĩa của normalité

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Nồng độ đương lượng.

Dạng từ của normalité

Đi với mạo từ: une normalité · la normalité

Số nhiềunormalités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ normality

Câu hỏi thường gặp

normalité nghĩa là gì?

normalité (danh từ) nghĩa là nồng độ đương lượng.

normalité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của normalité (giọng Pháp chuẩn): /nɔʁ.ma.li.te/.

normalité là giống đực hay giống cái?

normalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.