normalité
danh từ giống cái (f)
/nɔʁ.ma.li.te/ giọng máy của trình duyệt
normalité nghĩa là nồng độ đương lượng.
Nghĩa của normalité
Danh từ · giống cái
- Hóa học Nồng độ đương lượng.
Dạng từ của normalité
Đi với mạo từ: une normalité · la normalité
| Số nhiều | normalités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ normality
Câu hỏi thường gặp
normalité nghĩa là gì?
normalité (danh từ) nghĩa là nồng độ đương lượng.
normalité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của normalité (giọng Pháp chuẩn): /nɔʁ.ma.li.te/.
normalité là giống đực hay giống cái?
normalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).