TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scénographie

danh từ giống cái (f)
/se.nɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

scénographie nghĩa là Nghệ thuật về phối cảnh.

Nghĩa của scénographie

Danh từ · giống cái

  1. Nghệ thuật về phối cảnh.
  2. Nghệ thuật trần thiết sân khấu.

Dạng từ của scénographie

Đi với mạo từ: une scénographie · la scénographie

Số nhiềuscénographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scenography

Câu hỏi thường gặp

scénographie nghĩa là gì?

scénographie (danh từ) nghĩa là Nghệ thuật về phối cảnh.

scénographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scénographie (giọng Pháp chuẩn): /se.nɔ.ɡʁa.fi/.

scénographie là giống đực hay giống cái?

scénographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.