TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scénique

/se.nik/ giọng máy của trình duyệt

scénique nghĩa là Xem scène 1.

Nghĩa của scénique

Tính từ

  1. xem scène — Sân khấu; nghệ thuật sân khấu.
    • Art scéniquenghệ thuật sân khấu
    • Valeur scénique d'un piècegiá trị (về mặt) sân khấu của một vở

Dạng từ của scénique

Số nhiềuscéniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stage, scenic (of or relating to a theatrical scene)

Câu hỏi thường gặp

scénique nghĩa là gì?

scénique (tính từ) nghĩa là Xem scène 1.

scénique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scénique (giọng Pháp chuẩn): /se.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.