scénique
/se.nik/ giọng máy của trình duyệt
scénique nghĩa là Xem scène 1.
Nghĩa của scénique
Tính từ
- xem scène — Sân khấu; nghệ thuật sân khấu.
- Art scéniquenghệ thuật sân khấu
- Valeur scénique d'un piècegiá trị (về mặt) sân khấu của một vở
Dạng từ của scénique
| Số nhiều | scéniques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ stage, scenic (of or relating to a theatrical scene)
Câu hỏi thường gặp
scénique nghĩa là gì?
scénique (tính từ) nghĩa là Xem scène 1.
scénique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scénique (giọng Pháp chuẩn): /se.nik/.