TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scène

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/sɛn/ giọng máy của trình duyệt

scène nghĩa là sân khấu, nghệ thuật sân khấu, cảnh phông.

Nghĩa của scène

Danh từ · giống đực

  1. Sân khấu; nghệ thuật sân khấu.
    • Monter sur la scènelên sân khấu
    • Avoir une parfaite connaissance de la scènerất am hiểu nghệ thuật sân khấu
  2. Cảnh phông.
    • La scène représente une forêtcảnh phông là một khu rừng
  3. Lớp (kịch).
  4. Nơi xảy ra; sự việc xảy ra.
    • La scène d'un crimenơi xảy ra tội ác
    • Témoin de la scènechứng kiến sự việc xảy ra
  5. Cảnh tượng.
    • Scène attendrissantecảnh tượng mủi lòng
  6. Trường.
    • Scène politiquetrường chính trị
    • Scène internationaletrường quốc tế
  7. Thân mật Cuộc cãi cọ; cơn thịnh nộ.
    • Scène de famillecuộc cãi cọ trong gia đình

Dạng từ của scène

Đi với mạo từ: un scène · le scène

Số nhiềuscènes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scène

Đồng nghĩa

Họ từ của scène

Cụm từ, thành ngữ với scène

  • metteur en scène — xem metteur
  • mettre en scène — đạo diễn
  • mettre sur la scène — đưa lên sân khấu
  • mise en scène — xem mise

Câu ví dụ với scène

  • Les bandes dessinées actuelles comportent beaucoup trop de scènes violentes et sexuelles. Truyện tranh dạo này có quá nhiều nóng bạo lực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8347

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stage (where performances are held); location of a play's plot; location, literal or figurative, of any event; section of an act in a play

Câu hỏi thường gặp

scène nghĩa là gì?

scène (danh từ) nghĩa là sân khấu, nghệ thuật sân khấu, cảnh phông.

scène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scène (giọng Pháp chuẩn): /sɛn/.

scène là giống đực hay giống cái?

scène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.