scène
scène nghĩa là sân khấu, nghệ thuật sân khấu, cảnh phông.
Nghĩa của scène
Danh từ · giống đực
- Sân khấu; nghệ thuật sân khấu.
- Monter sur la scènelên sân khấu
- Avoir une parfaite connaissance de la scènerất am hiểu nghệ thuật sân khấu
- Cảnh phông.
- La scène représente une forêtcảnh phông là một khu rừng
- Lớp (kịch).
- Nơi xảy ra; sự việc xảy ra.
- La scène d'un crimenơi xảy ra tội ác
- Témoin de la scènechứng kiến sự việc xảy ra
- Cảnh tượng.
- Scène attendrissantecảnh tượng mủi lòng
- Trường.
- Scène politiquetrường chính trị
- Scène internationaletrường quốc tế
- Thân mật Cuộc cãi cọ; cơn thịnh nộ.
- Scène de famillecuộc cãi cọ trong gia đình
Dạng từ của scène
Đi với mạo từ: un scène · le scène
| Số nhiều | scènes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scène
Đồng nghĩa
Họ từ của scène
Cụm từ, thành ngữ với scène
Câu ví dụ với scène
- Les bandes dessinées actuelles comportent beaucoup trop de scènes violentes et sexuelles. Truyện tranh dạo này có quá nhiều nóng bạo lực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8347
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stage (where performances are held); location of a play's plot; location, literal or figurative, of any event; section of an act in a play
Câu hỏi thường gặp
scène nghĩa là gì?
scène (danh từ) nghĩa là sân khấu, nghệ thuật sân khấu, cảnh phông.
scène phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scène (giọng Pháp chuẩn): /sɛn/.
scène là giống đực hay giống cái?
scène là danh từ giống đực (dùng với un, le).