scénario
/se.na.ʁjo/ giọng máy của trình duyệt
scénario nghĩa là kịch bản.
Nghĩa của scénario
Danh từ · giống đực
- Sân khấu; điện ảnh Kịch bản.
Dạng từ của scénario
Đi với mạo từ: un scénario · le scénario
| Số nhiều | scénarios |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ script; screenplay; scenario (all meanings)
Câu hỏi thường gặp
scénario nghĩa là gì?
scénario (danh từ) nghĩa là kịch bản.
scénario phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scénario (giọng Pháp chuẩn): /se.na.ʁjo/.
scénario là giống đực hay giống cái?
scénario là danh từ giống đực (dùng với un, le).