TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scénario

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/se.na.ʁjo/ giọng máy của trình duyệt

scénario nghĩa là kịch bản.

Nghĩa của scénario

Danh từ · giống đực

  1. Sân khấu; điện ảnh Kịch bản.

Dạng từ của scénario

Đi với mạo từ: un scénario · le scénario

Số nhiềuscénarios
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ script; screenplay; scenario (all meanings)

Câu hỏi thường gặp

scénario nghĩa là gì?

scénario (danh từ) nghĩa là kịch bản.

scénario phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scénario (giọng Pháp chuẩn): /se.na.ʁjo/.

scénario là giống đực hay giống cái?

scénario là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.