scénariste
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/se.na.ʁist/ giọng máy của trình duyệt
scénariste nghĩa là người soạn kịch bản.
Nghĩa của scénariste
Danh từ · cả hai giống
- Người soạn kịch bản.
Dạng từ của scénariste
| Số nhiều | scénaristes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ screenwriter, scriptwriter
Câu hỏi thường gặp
scénariste nghĩa là gì?
scénariste (danh từ) nghĩa là người soạn kịch bản.
scénariste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scénariste (giọng Pháp chuẩn): /se.na.ʁist/.
scénariste là giống đực hay giống cái?
scénariste là danh từ cả hai giống.