TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scénariste

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/se.na.ʁist/ giọng máy của trình duyệt

scénariste nghĩa là người soạn kịch bản.

Nghĩa của scénariste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người soạn kịch bản.

Dạng từ của scénariste

Số nhiềuscénaristes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ screenwriter, scriptwriter

Câu hỏi thường gặp

scénariste nghĩa là gì?

scénariste (danh từ) nghĩa là người soạn kịch bản.

scénariste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scénariste (giọng Pháp chuẩn): /se.na.ʁist/.

scénariste là giống đực hay giống cái?

scénariste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.