TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scélératesse

danh từ giống cái (f)
/se.le.ʁa.tɛs/ giọng máy của trình duyệt

scélératesse nghĩa là tính gian ác, hành động gian ác.

Nghĩa của scélératesse

Danh từ · giống cái

  1. Tính gian ác.
  2. Hành động gian ác.

Dạng từ của scélératesse

Đi với mạo từ: une scélératesse · la scélératesse

Số nhiềuscélératesses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ villainy

Câu hỏi thường gặp

scélératesse nghĩa là gì?

scélératesse (danh từ) nghĩa là tính gian ác, hành động gian ác.

scélératesse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scélératesse (giọng Pháp chuẩn): /se.le.ʁa.tɛs/.

scélératesse là giống đực hay giống cái?

scélératesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.