TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mise

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/miz/ giọng máy của trình duyệt

mise nghĩa là sự đặt, sự để, tiền đặt, tiền hùn.

Nghĩa của mise

Danh từ · giống cái

  1. Sự đặt, sự để, sự bỏ vào, sự cho vào.
    • Mise en lieu sûrsự để vào nơi chắc chắn
    • Mise en bouteillessự cho vào chai
  2. Tiền đặt (đánh bạc), tiền hùn.
    • Doubler sa misetăng gấp đôi tiền đặt
    • Une mise de fonds importantemón tiền hùn vốn lớn
  3. Cách ăn mặc.
    • Soigner sa misetrau chuốt cách ăn mặc

Tính từ

  1. xem mis — Ăn mặc.

Dạng từ của mise

Đi với mạo từ: une mise · la mise

Số nhiềumises

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mise

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với mise

  • mise à la retraite — sự cho về hưu
  • mise à l'eau — sự hạ thuỷ (tàu thuyền)
  • mise à nu — sự bóc trần
  • mise à pied — sự đuổi việc một thời gian
  • mise à prix — sự đặt giá
  • mise au net — sự viết lại sạch sẽ
  • mise au point — sự hiệu chỉnh
  • mise en application — sự áp dụng
  • mise en cours — sự cho lưu hành
  • mise en demeure — xem demeure
  • mise en disponibilité — sự cho tạm nghỉ việc
  • mise en jeu/mise en œuvre — sự vận dụng
  • mise en jugement — sự đưa ra xét xử
  • mise en liberté — sự phóng thích
  • mise en marche — sự cho chạy, sự khởi động
  • mise en pages — (ngành in) sự lên trang
  • mise en possession — sự cho chiếm hữu
  • mise en route — xem route
  • mise en scène — sự dàn cảnh, sự đạo diễn
  • mise en service — sự dùng lần đầu, sự cho chạy máy lần đầu
  • mise en tête — (đường sắt) sự nối đầu máy vào đoàn toa
  • mise en train — sự khởi công, sự khởi động, sự phát động
  • mise en valeur — sự khai khẩn, sự làm cho sinh lợi; sự làm nổi bật
  • mise en vente — sự đưa bán ra
  • mise hors de cause — sự miễn tố
  • mise hors la loi — sự đặt ngoài vòng pháp luật
  • sauver la mise à quelqu'un — tránh cho ai điều khó chịu

Câu ví dụ với mise

  • Elle l'a mise dans la boîte. Cô ấy đặt nó vào cái hộp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2512581
  • Je me suis mise à pleurer. Tôi bắt đầu khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5065666
  • J'ai changé la mise en page de mon site. tôi đã thay đổi bố cục website của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #713183
  • Toutes les cloches des églises se sont mises à sonner de concert. Tất cả chiếc chuông nhà thờ đồng loạt bắt đầu vang lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12260118

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ placement; (act of) putting; bet; wager, ante; appearance; dress

Câu hỏi thường gặp

mise nghĩa là gì?

mise (danh từ, tính từ) nghĩa là sự đặt, sự để, tiền đặt, tiền hùn.

mise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mise (giọng Pháp chuẩn): /miz/.

mise là giống đực hay giống cái?

mise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.