miser
miser nghĩa là đặt bạc, đặt cuộc, dựa vào, tin vào.
Nghĩa của miser
Ngoại động từ
- Đặt bạc, đặt cuộc.
- Miser cent francsđặt bạc một trăm frăng
Nội động từ
- Đặt cuộc.
- Miser aux coursesđặt cuộc cá ngựa
- Thân mật Dựa vào, tin vào.
- On ne peut pas miser là-dessuskhông thể tin vào đó được
Chia động từ miser
Hiện tại présent
- je mise
- tu mises
- il/elle mise
- nous misons
- vous misez
- ils/elles misent
Quá khứ kép passé composé
- j'ai misé
- tu as misé
- il/elle a misé
- nous avons misé
- vous avez misé
- ils/elles ont misé
Quá khứ chưa hoàn thành imparfait
- je misais
- tu misais
- il/elle misait
- nous misions
- vous misiez
- ils/elles misaient
Tương lai đơn futur simple
- je miserai
- tu miseras
- il/elle misera
- nous miserons
- vous miserez
- ils/elles miseront
Điều kiện conditionnel présent
- je miserais
- tu miserais
- il/elle miserait
- nous miserions
- vous miseriez
- ils/elles miseraient
Giả định subjonctif présent
- que je mise
- que tu mises
- qu'il/elle mise
- que nous misions
- que vous misiez
- qu'ils/elles misent
Quá khứ đơn passé simple
- je misai
- tu misas
- il/elle misa
- nous misâmes
- vous misâtes
- ils/elles misèrent
Mệnh lệnh impératif
- mise (tu)
- misons (nous)
- misez (vous)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.
Cụm từ, thành ngữ với miser
- miser sur les deux tableaux — mưu lợi cho cả đôi bên
Câu ví dụ với miser
- Elle l'a mise dans la boîte. Cô ấy đặt nó vào cái hộp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2512581
- Je me suis mise à pleurer. Tôi bắt đầu khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5065666
- J'ai changé la mise en page de mon site. tôi đã thay đổi bố cục website của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #713183
- Toutes les cloches des églises se sont mises à sonner de concert. Tất cả chiếc chuông nhà thờ đồng loạt bắt đầu vang lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12260118
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bet (place a bet)
Câu hỏi thường gặp
miser nghĩa là gì?
miser (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đặt bạc, đặt cuộc, dựa vào, tin vào.
miser phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của miser (giọng Pháp chuẩn): /mi.ze/.
Chia động từ miser ở thì hiện tại thế nào?
je mise, tu mises, il/elle mise, nous misons, vous misez, ils/elles misent.