TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

miser

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mi.ze/ giọng máy của trình duyệt

miser nghĩa là đặt bạc, đặt cuộc, dựa vào, tin vào.

Nghĩa của miser

Ngoại động từ

  1. Đặt bạc, đặt cuộc.
    • Miser cent francsđặt bạc một trăm frăng

Nội động từ

  1. Đặt cuộc.
    • Miser aux coursesđặt cuộc cá ngựa
  2. Thân mật Dựa vào, tin vào.
    • On ne peut pas miser là-dessuskhông thể tin vào đó được

Chia động từ miser

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: miséHiện tại phân từ: misant

Hiện tại présent

  • je mise
  • tu mises
  • il/elle mise
  • nous misons
  • vous misez
  • ils/elles misent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai misé
  • tu as misé
  • il/elle a misé
  • nous avons misé
  • vous avez misé
  • ils/elles ont misé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je misais
  • tu misais
  • il/elle misait
  • nous misions
  • vous misiez
  • ils/elles misaient

Tương lai đơn futur simple

  • je miserai
  • tu miseras
  • il/elle misera
  • nous miserons
  • vous miserez
  • ils/elles miseront

Điều kiện conditionnel présent

  • je miserais
  • tu miserais
  • il/elle miserait
  • nous miserions
  • vous miseriez
  • ils/elles miseraient

Giả định subjonctif présent

  • que je mise
  • que tu mises
  • qu'il/elle mise
  • que nous misions
  • que vous misiez
  • qu'ils/elles misent

Quá khứ đơn passé simple

  • je misai
  • tu misas
  • il/elle misa
  • nous misâmes
  • vous misâtes
  • ils/elles misèrent

Mệnh lệnh impératif

  • mise (tu)
  • misons (nous)
  • misez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Cụm từ, thành ngữ với miser

  • miser sur les deux tableaux — mưu lợi cho cả đôi bên

Câu ví dụ với miser

  • Elle l'a mise dans la boîte. Cô ấy đặt nó vào cái hộp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2512581
  • Je me suis mise à pleurer. Tôi bắt đầu khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5065666
  • J'ai changé la mise en page de mon site. tôi đã thay đổi bố cục website của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #713183
  • Toutes les cloches des églises se sont mises à sonner de concert. Tất cả chiếc chuông nhà thờ đồng loạt bắt đầu vang lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12260118

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bet (place a bet)

Câu hỏi thường gặp

miser nghĩa là gì?

miser (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đặt bạc, đặt cuộc, dựa vào, tin vào.

miser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của miser (giọng Pháp chuẩn): /mi.ze/.

Chia động từ miser ở thì hiện tại thế nào?

je mise, tu mises, il/elle mise, nous misons, vous misez, ils/elles misent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.