TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

metteur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɛ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

metteur nghĩa là thợ hiệu chỉnh, thợ nạm ngọc, người vận dụng.

Nghĩa của metteur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ hiệu chỉnh.
  2. Thợ nạm ngọc; (nghĩa bóng) người vận dụng.
  3. Người bố trí buổi phát (truyền hình...).
  4. Ngành in Thợ lên trang.
  5. Metteur en scène (sân khấu) người đạo diễn.

Dạng từ của metteur

Đi với mạo từ: un metteur · le metteur

Số nhiềumetteurs
Giống cáimetteuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ putter, placer (someone who puts or places); director

Câu hỏi thường gặp

metteur nghĩa là gì?

metteur (danh từ) nghĩa là thợ hiệu chỉnh, thợ nạm ngọc, người vận dụng.

metteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của metteur (giọng Pháp chuẩn): /mɛ.tœʁ/.

metteur là giống đực hay giống cái?

metteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.