TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clerc

danh từ giống đực (m)
/klɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

clerc nghĩa là tăng lữ, thầy tu.

Nghĩa của clerc

Danh từ · giống đực

  1. Tăng lữ, thầy tu.
  2. Nhà học giả, nhà trí thức.
  3. Thư ký (ở phòng luật sư...).
    • je ne suis pas clerc en la matièretôi không thạo về vấn đề đó
    • un pas de clercmột sự sai lầm

Dạng từ của clerc

Đi với mạo từ: un clerc · le clerc

Số nhiềuclercs
Giống cáiclergesse

Họ từ của clerc

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a clergyman, usually in Christianity; clerk (office worker)

Câu hỏi thường gặp

clerc nghĩa là gì?

clerc (danh từ) nghĩa là tăng lữ, thầy tu.

clerc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clerc (giọng Pháp chuẩn): /klɛʁ/.

clerc là giống đực hay giống cái?

clerc là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.