TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clérical

danh từ cả hai giống
/kle.ʁi.kal/ giọng máy của trình duyệt

clérical nghĩa là Người theo chủ nghĩa tăng lữ.

Nghĩa của clérical

Danh từ · cả hai giống

  1. Người theo chủ nghĩa tăng lữ.

Tính từ

  1. xem clergé — Giới tăng lữ, giới giáo sĩ.
    • La vie cléricaleđời sống tăng lữ

Dạng từ của clérical

Số nhiềucléricaux
Giống cáicléricale
Giống cái số nhiềucléricales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clérical

Trái nghĩa

Họ từ của clérical

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ clergy; clerical; clerical work; clerical

Câu hỏi thường gặp

clérical nghĩa là gì?

clérical (danh từ, tính từ) nghĩa là Người theo chủ nghĩa tăng lữ.

clérical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clérical (giọng Pháp chuẩn): /kle.ʁi.kal/.

clérical là giống đực hay giống cái?

clérical là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.