TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

séculier

/se.ky.lje/ giọng máy của trình duyệt

séculier nghĩa là thế tục, ở ngoài đời, họ đạo.

Nghĩa của séculier

Tính từ

  1. Tôn giáo Thế tục.
    • Autorité ecclésiastique ou séculièrequyền giáo hội hay quyền thế tục, quyền đạo hay quyền đời
  2. Ở ngoài đời, họ đạo (không ở trong dòng tu).
    • Clergé séculiergiới giáo sĩ ở
  3. Ngoài đời, giới giáo sĩ ở họ đạo.
    • bras séculierxem bras

Dạng từ của séculier

Số nhiềuséculiers
Giống cáiséculière /se.ky.ljɛʁ/
Giống cái số nhiềuséculières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ secular (not specifically religious)

Câu hỏi thường gặp

séculier nghĩa là gì?

séculier (tính từ) nghĩa là thế tục, ở ngoài đời, họ đạo.

séculier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của séculier (giọng Pháp chuẩn): /se.ky.lje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.