séculier
/se.ky.lje/ giọng máy của trình duyệt
séculier nghĩa là thế tục, ở ngoài đời, họ đạo.
Nghĩa của séculier
Tính từ
- Tôn giáo Thế tục.
- Autorité ecclésiastique ou séculièrequyền giáo hội hay quyền thế tục, quyền đạo hay quyền đời
- Ở ngoài đời, họ đạo (không ở trong dòng tu).
- Clergé séculiergiới giáo sĩ ở
- Ngoài đời, giới giáo sĩ ở họ đạo.
- bras séculierxem bras
Dạng từ của séculier
| Số nhiều | séculiers |
| Giống cái | séculière /se.ky.ljɛʁ/ |
| Giống cái số nhiều | séculières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ secular (not specifically religious)
Câu hỏi thường gặp
séculier nghĩa là gì?
séculier (tính từ) nghĩa là thế tục, ở ngoài đời, họ đạo.
séculier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của séculier (giọng Pháp chuẩn): /se.ky.lje/.