TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sécurisant

/se.ky.ʁi.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sécurisant nghĩa là làm yên tâm.

Nghĩa của sécurisant

Tính từ

  1. Làm yên tâm; gây cảm tưởng an toàn.

Dạng từ của sécurisant

Giống cáisécurisante /se.ky.ʁi.zɑ̃t/
Giống cái số nhiềusécurisante

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sécurisant

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sécurisant nghĩa là gì?

sécurisant (tính từ) nghĩa là làm yên tâm.

sécurisant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sécurisant (giọng Pháp chuẩn): /se.ky.ʁi.zɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.