TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dividende

danh từ giống đực (m)
/di.vi.dɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt

dividende nghĩa là lợi tức cổ phần, cổ tức.

Nghĩa của dividende

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Số bị chia.
  2. Kinh tế Lợi tức cổ phần, cổ tức.
  3. Thương nghiệp Phần chia nợ (trong tài sản của người vỡ nợ).

Dạng từ của dividende

Đi với mạo từ: un dividende · le dividende

Số nhiềudividendes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dividend

Câu hỏi thường gặp

dividende nghĩa là gì?

dividende (danh từ) nghĩa là lợi tức cổ phần, cổ tức.

dividende phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dividende (giọng Pháp chuẩn): /di.vi.dɑ̃d/.

dividende là giống đực hay giống cái?

dividende là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.