TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

humage

danh từ giống đực (m)
/y.maʒ/ giọng máy của trình duyệt

humage nghĩa là sự hít.

Nghĩa của humage

Danh từ · giống đực

  1. Sự hít.

Dạng từ của humage

Đi với mạo từ: un humage · le humage

Số nhiềuhumages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ smelling; inhaling

Câu hỏi thường gặp

humage nghĩa là gì?

humage (danh từ) nghĩa là sự hít.

humage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của humage (giọng Pháp chuẩn): /y.maʒ/.

humage là giống đực hay giống cái?

humage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.