humage
danh từ giống đực (m)
/y.maʒ/ giọng máy của trình duyệt
humage nghĩa là sự hít.
Nghĩa của humage
Danh từ · giống đực
- Sự hít.
Dạng từ của humage
Đi với mạo từ: un humage · le humage
| Số nhiều | humages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ smelling; inhaling
Câu hỏi thường gặp
humage nghĩa là gì?
humage (danh từ) nghĩa là sự hít.
humage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của humage (giọng Pháp chuẩn): /y.maʒ/.
humage là giống đực hay giống cái?
humage là danh từ giống đực (dùng với un, le).