TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

humanisation

danh từ giống cái (f)
/y.ma.ni.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

humanisation nghĩa là sự nhân đạo hóa, sự văn minh hóa.

Nghĩa của humanisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự làm cho hợp với con người.
  2. Sự nhân đạo hóa, sự văn minh hóa.
    • Humanisation des mœurssự văn minh hóa phong tục

Dạng từ của humanisation

Đi với mạo từ: une humanisation · la humanisation

Số nhiềuhumanisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ humanisation

Câu hỏi thường gặp

humanisation nghĩa là gì?

humanisation (danh từ) nghĩa là sự nhân đạo hóa, sự văn minh hóa.

humanisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của humanisation (giọng Pháp chuẩn): /y.ma.ni.za.sjɔ̃/.

humanisation là giống đực hay giống cái?

humanisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.