humanisation
humanisation nghĩa là sự nhân đạo hóa, sự văn minh hóa.
Nghĩa của humanisation
Danh từ · giống cái
- Sự làm cho hợp với con người.
- Sự nhân đạo hóa, sự văn minh hóa.
- Humanisation des mœurssự văn minh hóa phong tục
Dạng từ của humanisation
Đi với mạo từ: une humanisation · la humanisation
| Số nhiều | humanisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ humanisation
Câu hỏi thường gặp
humanisation nghĩa là gì?
humanisation (danh từ) nghĩa là sự nhân đạo hóa, sự văn minh hóa.
humanisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của humanisation (giọng Pháp chuẩn): /y.ma.ni.za.sjɔ̃/.
humanisation là giống đực hay giống cái?
humanisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).