méchage nghĩa là Đốt bấc xông lưu huỳnh (thùng rượu).
Nghĩa của méchage
Danh từ · giống đực
Đốt bấc xông lưu huỳnh (thùng rượu).
Y học Sự đặt bấc.
Dạng từ của méchage
Đi với mạo từ: un méchage · le méchage
Câu hỏi thường gặp
méchage nghĩa là gì?
méchage (danh từ) nghĩa là Đốt bấc xông lưu huỳnh (thùng rượu).
méchage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của méchage (giọng Pháp chuẩn): /meʃaʒ/.
méchage là giống đực hay giống cái?
méchage là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.