TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gentilité

danh từ giống cái (f)
/ʒɑ̃.ti.li.te/ giọng máy của trình duyệt

gentilité nghĩa là Các dân tộc ngoại đạo (đối với đạo Cơ Đốc).

Nghĩa của gentilité

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Các dân tộc ngoại đạo (đối với đạo Cơ Đốc).

Dạng từ của gentilité

Đi với mạo từ: une gentilité · la gentilité

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gentilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paganism; idolatry

Câu hỏi thường gặp

gentilité nghĩa là gì?

gentilité (danh từ) nghĩa là Các dân tộc ngoại đạo (đối với đạo Cơ Đốc).

gentilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gentilité (giọng Pháp chuẩn): /ʒɑ̃.ti.li.te/.

gentilité là giống đực hay giống cái?

gentilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.