gentilité
gentilité nghĩa là Các dân tộc ngoại đạo (đối với đạo Cơ Đốc).
Nghĩa của gentilité
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Các dân tộc ngoại đạo (đối với đạo Cơ Đốc).
Dạng từ của gentilité
Đi với mạo từ: une gentilité · la gentilité
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gentilité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paganism; idolatry
Câu hỏi thường gặp
gentilité nghĩa là gì?
gentilité (danh từ) nghĩa là Các dân tộc ngoại đạo (đối với đạo Cơ Đốc).
gentilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gentilité (giọng Pháp chuẩn): /ʒɑ̃.ti.li.te/.
gentilité là giống đực hay giống cái?
gentilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).