TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gentilhommière

danh từ giống cái (f)
/ʒɑ̃.ti.jɔ.mjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

gentilhommière nghĩa là biệt thự nông thôn.

Nghĩa của gentilhommière

Danh từ · giống cái

  1. Biệt thự nông thôn của quý tộc.
  2. Biệt thự nông thôn.

Dạng từ của gentilhommière

Đi với mạo từ: une gentilhommière · la gentilhommière

Số nhiềugentilhommières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manor house; country seat

Câu hỏi thường gặp

gentilhommière nghĩa là gì?

gentilhommière (danh từ) nghĩa là biệt thự nông thôn.

gentilhommière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gentilhommière (giọng Pháp chuẩn): /ʒɑ̃.ti.jɔ.mjɛʁ/.

gentilhommière là giống đực hay giống cái?

gentilhommière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.