joli
joli nghĩa là xinh, đẹp, hay, tốt.
Nghĩa của joli
Tính từ
- Xinh, đẹp, xinh đẹp.
- Jolie fillecô gái xinh đẹp
- Hay, tốt; khá.
- De jolis versnhững câu thơ hay
- Mỉa mai Đẹp gớm, hay ho gớm, tệ hại.
- joli à croquerxem croquer
- joli comme un cœurrất xinh; rất dễ yêu
Danh từ · giống đực
- Cái xinh đẹp.
- c'est du joli!đẹp mặt chửa!, hay ho gớm!
Dạng từ của joli
| Số nhiều | jolis |
| Giống cái | jolie |
| Giống cái số nhiều | jolies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với joli
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của joli
Câu ví dụ với joli
- Une jolie serveuse s'occupa de nous. Một cô hầu bàn đẹp phục vụ chúng tôi.Tatoeba #563853
- Cette chenille se transformera en un joli papillon. Con sâu bướm này sẽ trở thành một con bướm đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5998413
- Il s'est marié avec une jolie fille. Anh ấy kết hôn với một cô gái xinh xắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #15358
- Marie est une très jolie fille. Mary là một cô gái rất xinh xắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #437245
- Y a-t-il de jolies femmes, ici ? Có gái đẹp ở đây không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4615422
- Comme cette fleur est jolie ! Bông hoa này đẹp quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #442121
- Il épousa une jolie fille. Anh ấy kết hôn với một cô gái xinh xắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #936990
- La maison que Tom a construite est vraiment jolie. Ngôi nhà mà Tom xây rất đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2310602
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pretty; cute; jolly, nice, pleasant, agreeable
Câu hỏi thường gặp
joli nghĩa là gì?
joli (tính từ, danh từ) nghĩa là xinh, đẹp, hay, tốt.
joli phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của joli (giọng Pháp chuẩn): /ʒɔ.li/.