mignon
mignon nghĩa là xinh xắn, dễ ưa, đáng yêu, người xinh xắn.
Nghĩa của mignon
Tính từ
- Xinh xắn.
- Visage mignonmặt xinh xắn
- Thân mật Dễ ưa, đáng yêu.
Danh từ · giống đực
- Người xinh xắn.
- Thân mật Cậu bé đáng yêu (tiếng gọi âu yếm).
- Từ cũ, nghĩa cũ Người được yêu quý, người được sủng ái.
- Les mignons de Henri III(sử học) các sủng thần của Hăng Ri III
Dạng từ của mignon
| Số nhiều | mignons |
| Giống cái | mignonne /mi.ɲɔn/ |
| Giống cái số nhiều | mignonnes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mignon
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với mignon
- C'est mignon. Nó ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2397178
- Je ne sortirai pas avec qui que ce soit qui n'est pas mignon. Tớ sẽ chỉ hẹn hò với người dễ thương thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3228678
- Je ne filerai pas de rencard à qui que ce soit qui n'est pas mignon. Tớ sẽ chỉ hẹn hò với người dễ thương thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3228677
- Ils sont tous deux très mignons. Cả hai đều rất dễ thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133573
- Elle est vraiment mignonne. Cô ấy thực sự dễ thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #451166
- Les chats sont mignons. Mèo thì dễ thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5661755
- Les araignées sont mignonnes. Nhện dễ thương mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9769419
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cute (of a baby, an animal, etc.); cute (sexually attractive)
- Danh từ a small pastry
Câu hỏi thường gặp
mignon nghĩa là gì?
mignon (tính từ, danh từ) nghĩa là xinh xắn, dễ ưa, đáng yêu, người xinh xắn.
mignon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mignon (giọng Pháp chuẩn): /mi.ɲɔ̃/.