TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mignonne

danh từ giống cái (f)
/mi.ɲɔn/ giọng máy của trình duyệt

mignonne nghĩa là cô gái, cô nàng.

Nghĩa của mignonne

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Cô gái.
  2. Thân mật Cô nàng (tiếng gọi âu yếm).
  3. Lê minhon (vỏ đỏ), mận minhon (vỏ vàng).

Dạng từ của mignonne

Đi với mạo từ: une mignonne · la mignonne

Câu ví dụ với mignonne

  • Elle est vraiment mignonne. Cô ấy thực sự dễ thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #451166

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

mignonne nghĩa là gì?

mignonne (danh từ) nghĩa là cô gái, cô nàng.

mignonne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mignonne (giọng Pháp chuẩn): /mi.ɲɔn/.

mignonne là giống đực hay giống cái?

mignonne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.