mignardise
mignardise nghĩa là vẻ yểu điệu, vẻ yêu kiều, cẩm chướng hương.
Nghĩa của mignardise
Danh từ · giống cái
- Vẻ yểu điệu, vẻ yêu kiều.
- Thực vật học Cẩm chướng hương (cây hoa).
Dạng từ của mignardise
Đi với mạo từ: une mignardise · la mignardise
| Số nhiều | mignardises |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ A bite-sized dessert sometimes served at the end of a meal, usually with coffee; pretense; preciousness, affectation
Câu hỏi thường gặp
mignardise nghĩa là gì?
mignardise (danh từ) nghĩa là vẻ yểu điệu, vẻ yêu kiều, cẩm chướng hương.
mignardise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mignardise (giọng Pháp chuẩn): /mi.ɲaʁ.diz/.
mignardise là giống đực hay giống cái?
mignardise là danh từ giống cái (dùng với une, la).