TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mignardise

danh từ giống cái (f)
/mi.ɲaʁ.diz/ giọng máy của trình duyệt

mignardise nghĩa là vẻ yểu điệu, vẻ yêu kiều, cẩm chướng hương.

Nghĩa của mignardise

Danh từ · giống cái

  1. Vẻ yểu điệu, vẻ yêu kiều.
  2. Thực vật học Cẩm chướng hương (cây hoa).

Dạng từ của mignardise

Đi với mạo từ: une mignardise · la mignardise

Số nhiềumignardises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A bite-sized dessert sometimes served at the end of a meal, usually with coffee; pretense; preciousness, affectation

Câu hỏi thường gặp

mignardise nghĩa là gì?

mignardise (danh từ) nghĩa là vẻ yểu điệu, vẻ yêu kiều, cẩm chướng hương.

mignardise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mignardise (giọng Pháp chuẩn): /mi.ɲaʁ.diz/.

mignardise là giống đực hay giống cái?

mignardise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.