joker
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒɔ.kɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
joker nghĩa là (đánh cờ) quân phăng-teo.
Nghĩa của joker
Danh từ · giống đực
- Đánh bài (đánh cờ) quân phăng-teo.
Dạng từ của joker
Đi với mạo từ: un joker · le joker
| Số nhiều | jokers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ joker; wildcard; lifeline; blank tile
Câu hỏi thường gặp
joker nghĩa là gì?
joker (danh từ) nghĩa là (đánh cờ) quân phăng-teo.
joker phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của joker (giọng Pháp chuẩn): /ʒɔ.kɛʁ/.
joker là giống đực hay giống cái?
joker là danh từ giống đực (dùng với un, le).