TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jointé

/ʒwɛ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

jointé nghĩa là Court-jointé (có) cổ chân ngắn (ngựa).

Nghĩa của jointé

Tính từ

  1. Court-jointé (có) cổ chân ngắn (ngựa).
  2. Long-jointé (có) cổ chân dài (ngựa).

Câu hỏi thường gặp

jointé nghĩa là gì?

jointé (tính từ) nghĩa là Court-jointé (có) cổ chân ngắn (ngựa).

jointé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jointé (giọng Pháp chuẩn): /ʒwɛ̃.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.