TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jointure

danh từ giống cái (f)
/ʒwɛ̃.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

jointure nghĩa là chỗ nối, chỗ khớp, tài tháo vát.

Nghĩa của jointure

Danh từ · giống cái

  1. Chỗ nối, chỗ khớp.
    • Jointure étanchechỗ nối kín
  2. Số nhiều, từ cũ nghĩa cũ Tài tháo vát.

Dạng từ của jointure

Đi với mạo từ: une jointure · la jointure

Số nhiềujointures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ joint

Câu hỏi thường gặp

jointure nghĩa là gì?

jointure (danh từ) nghĩa là chỗ nối, chỗ khớp, tài tháo vát.

jointure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jointure (giọng Pháp chuẩn): /ʒwɛ̃.tyʁ/.

jointure là giống đực hay giống cái?

jointure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.