joliment
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒɔ.li.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
joliment nghĩa là xinh, đẹp, hay, khéo.
Nghĩa của joliment
Phó từ
- Xinh, đẹp.
- Être joliment habilléăn mặc đẹp
- Hay, khéo.
- Compliment joliment tournélời khen khéo diễn đạt
- Thân mật Rất, lắm.
- Mỉa mai Hay ho gớm, tệ lắm.
- Se faire joliment recevoirbị tiếp đãi tệ lắm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với joliment
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ prettily, cutely; extremely
Câu hỏi thường gặp
joliment nghĩa là gì?
joliment (phó từ) nghĩa là xinh, đẹp, hay, khéo.
joliment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của joliment (giọng Pháp chuẩn): /ʒɔ.li.mɑ̃/.