TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

joliment

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒɔ.li.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

joliment nghĩa là xinh, đẹp, hay, khéo.

Nghĩa của joliment

Phó từ

  1. Xinh, đẹp.
    • Être joliment habilléăn mặc đẹp
  2. Hay, khéo.
    • Compliment joliment tournélời khen khéo diễn đạt
  3. Thân mật Rất, lắm.
  4. Mỉa mai Hay ho gớm, tệ lắm.
    • Se faire joliment recevoirbị tiếp đãi tệ lắm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với joliment

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ prettily, cutely; extremely

Câu hỏi thường gặp

joliment nghĩa là gì?

joliment (phó từ) nghĩa là xinh, đẹp, hay, khéo.

joliment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của joliment (giọng Pháp chuẩn): /ʒɔ.li.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.