TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jonc

danh từ giống đực (m)
/ʒɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

jonc nghĩa là cây bấc, gậy song.

Nghĩa của jonc

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây bấc.
  2. Gậy (bằng) song.
  3. Nhẫn trơn (như kiểu nhẫn cưới).
    • jonc d'Indecây mây; cây song

Dạng từ của jonc

Đi với mạo từ: un jonc · le jonc

Số nhiềujoncs

Họ từ của jonc

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rush, bulrush; cane, rattan; trim (of a car); bangle, ring

Câu hỏi thường gặp

jonc nghĩa là gì?

jonc (danh từ) nghĩa là cây bấc, gậy song.

jonc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jonc (giọng Pháp chuẩn): /ʒɔ̃/.

jonc là giống đực hay giống cái?

jonc là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.