TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ajonc

danh từ giống đực (m)
/a.ʒɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

ajonc nghĩa là cây kim tước.

Nghĩa của ajonc

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây kim tước.

Dạng từ của ajonc

Đi với mạo từ: un ajonc · l'ajonc

Số nhiềuajoncs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ajonc

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gorse (Ulex); synonym of jonc (“rush”)

Câu hỏi thường gặp

ajonc nghĩa là gì?

ajonc (danh từ) nghĩa là cây kim tước.

ajonc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ajonc (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒɔ̃/.

ajonc là giống đực hay giống cái?

ajonc là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.