ajonc
danh từ giống đực (m)
/a.ʒɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
ajonc nghĩa là cây kim tước.
Nghĩa của ajonc
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây kim tước.
Dạng từ của ajonc
Đi với mạo từ: un ajonc · l'ajonc
| Số nhiều | ajoncs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ajonc
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gorse (Ulex); synonym of jonc (“rush”)
Câu hỏi thường gặp
ajonc nghĩa là gì?
ajonc (danh từ) nghĩa là cây kim tước.
ajonc phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ajonc (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒɔ̃/.
ajonc là giống đực hay giống cái?
ajonc là danh từ giống đực (dùng với un, le).