ajour
danh từ giống đực (m)
/a.ʒuʁ/ giọng máy của trình duyệt
ajour nghĩa là chỗ trổ, chỗ thêu lọng.
Nghĩa của ajour
Danh từ · giống đực
- Kiến trúc Chỗ trổ.
- Chỗ thêu lọng.
Dạng từ của ajour
Đi với mạo từ: un ajour · l'ajour
| Số nhiều | ajours |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ajour
Đồng nghĩa
Họ từ của ajour
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aperture, slit that lets in daylight; openwork
Câu hỏi thường gặp
ajour nghĩa là gì?
ajour (danh từ) nghĩa là chỗ trổ, chỗ thêu lọng.
ajour phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ajour (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒuʁ/.
ajour là giống đực hay giống cái?
ajour là danh từ giống đực (dùng với un, le).