TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ajour

danh từ giống đực (m)
/a.ʒuʁ/ giọng máy của trình duyệt

ajour nghĩa là chỗ trổ, chỗ thêu lọng.

Nghĩa của ajour

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Chỗ trổ.
  2. Chỗ thêu lọng.

Dạng từ của ajour

Đi với mạo từ: un ajour · l'ajour

Số nhiềuajours

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ajour

Đồng nghĩa

Họ từ của ajour

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aperture, slit that lets in daylight; openwork

Câu hỏi thường gặp

ajour nghĩa là gì?

ajour (danh từ) nghĩa là chỗ trổ, chỗ thêu lọng.

ajour phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ajour (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒuʁ/.

ajour là giống đực hay giống cái?

ajour là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.