intensification
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.tɑ̃.si.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
intensification nghĩa là sự tăng cường.
Nghĩa của intensification
Danh từ · giống cái
- Sự tăng cường.
Dạng từ của intensification
Đi với mạo từ: une intensification · l'intensification
| Số nhiều | intensifications |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intensification
Câu hỏi thường gặp
intensification nghĩa là gì?
intensification (danh từ) nghĩa là sự tăng cường.
intensification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intensification (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɑ̃.si.fi.ka.sjɔ̃/.
intensification là giống đực hay giống cái?
intensification là danh từ giống cái (dùng với une, la).