TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intensification

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.tɑ̃.si.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

intensification nghĩa là sự tăng cường.

Nghĩa của intensification

Danh từ · giống cái

  1. Sự tăng cường.

Dạng từ của intensification

Đi với mạo từ: une intensification · l'intensification

Số nhiềuintensifications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intensification

Câu hỏi thường gặp

intensification nghĩa là gì?

intensification (danh từ) nghĩa là sự tăng cường.

intensification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intensification (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɑ̃.si.fi.ka.sjɔ̃/.

intensification là giống đực hay giống cái?

intensification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.