TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décontraction

danh từ giống cái (f)
/de.kɔ̃.tʁak.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

décontraction nghĩa là sự hết co, sự duỗi ra, sự không lo lắng.

Nghĩa của décontraction

Danh từ · giống cái

  1. Sự hết co, sự duỗi ra (bắp cơ).
  2. Nghĩa bóng, thân mật Sự không lo lắng.

Dạng từ của décontraction

Đi với mạo từ: une décontraction · la décontraction

Số nhiềudécontractions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décontraction

Trái nghĩa

Họ từ của décontraction

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laid-back attitude; relaxation (of muscles)

Câu hỏi thường gặp

décontraction nghĩa là gì?

décontraction (danh từ) nghĩa là sự hết co, sự duỗi ra, sự không lo lắng.

décontraction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décontraction (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔ̃.tʁak.sjɔ̃/.

décontraction là giống đực hay giống cái?

décontraction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.