décontraction
décontraction nghĩa là sự hết co, sự duỗi ra, sự không lo lắng.
Nghĩa của décontraction
Danh từ · giống cái
- Sự hết co, sự duỗi ra (bắp cơ).
- Nghĩa bóng, thân mật Sự không lo lắng.
Dạng từ của décontraction
Đi với mạo từ: une décontraction · la décontraction
| Số nhiều | décontractions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décontraction
Trái nghĩa
Họ từ của décontraction
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ laid-back attitude; relaxation (of muscles)
Câu hỏi thường gặp
décontraction nghĩa là gì?
décontraction (danh từ) nghĩa là sự hết co, sự duỗi ra, sự không lo lắng.
décontraction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décontraction (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔ̃.tʁak.sjɔ̃/.
décontraction là giống đực hay giống cái?
décontraction là danh từ giống cái (dùng với une, la).