dégonflement
dégonflement nghĩa là sự làm xẹp hơi, sự xẹp hơi, sự xẹp xuống.
Nghĩa của dégonflement
Danh từ · giống đực
- Sự làm xẹp hơi; sự xẹp hơi.
- Sự xẹp xuống (chổ xưng tấy).
Dạng từ của dégonflement
Đi với mạo từ: un dégonflement · le dégonflement
| Số nhiều | dégonflements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deflation
Câu hỏi thường gặp
dégonflement nghĩa là gì?
dégonflement (danh từ) nghĩa là sự làm xẹp hơi, sự xẹp hơi, sự xẹp xuống.
dégonflement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dégonflement (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡɔ̃.flə.mɑ̃/.
dégonflement là giống đực hay giống cái?
dégonflement là danh từ giống đực (dùng với un, le).