TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dégonflement

danh từ giống đực (m)
/de.ɡɔ̃.flə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dégonflement nghĩa là sự làm xẹp hơi, sự xẹp hơi, sự xẹp xuống.

Nghĩa của dégonflement

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm xẹp hơi; sự xẹp hơi.
  2. Sự xẹp xuống (chổ xưng tấy).

Dạng từ của dégonflement

Đi với mạo từ: un dégonflement · le dégonflement

Số nhiềudégonflements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deflation

Câu hỏi thường gặp

dégonflement nghĩa là gì?

dégonflement (danh từ) nghĩa là sự làm xẹp hơi, sự xẹp hơi, sự xẹp xuống.

dégonflement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dégonflement (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡɔ̃.flə.mɑ̃/.

dégonflement là giống đực hay giống cái?

dégonflement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.