TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enseigne

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.sɛɲ/ giọng máy của trình duyệt

enseigne nghĩa là biển hàng, biển hiệu, cờ.

Nghĩa của enseigne

Danh từ · giống cái

  1. Biển hàng, biển hiệu (của hiệu buôn).
    • L'enseigne d'une librairiebiển hàng của một hiệu sách
  2. Văn học Cờ.
  3. Sử học Cờ lệnh, lệnh tiễn.
  4. Enseigne de vaisseau de i ère classe Trung úy hải quân.
    • Enseigne de vaisseau de 2 ième classethiếu úy hải quân
  5. Sử học Sĩ quan cầm cờ.

Dạng từ của enseigne

Đi với mạo từ: une enseigne · l'enseigne

Số nhiềuenseignes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enseigne

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với enseigne

  • à bonne enseigne — (từ cũ, nghĩa cũ) khi có sự bảo đảm chắc chắn
  • à telle enseigne que; à telles enseignes telles enseignes que — đến mức là, đến nỗi
  • être logé à la même enseigne — cùng chung hoàn cảnh, cùng chung nỗi khó khăn

Câu ví dụ với enseigne

  • Cela fait vingt ans qu'il enseigne. Anh ta đã dạy học hơn 20 năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #664705
  • J'enseigne la chimie à l'université. Tôi dạy hoá học ở đại học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13706887
  • C'est vrai qu'elle enseigne le français. Đúng là cô ấy dạy tiếng Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6939921
  • Tom m'enseigne le français. Tom dạy tôi tiếng Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5829968
  • Il enseigne depuis 20 ans. Anh ta đã dạy học hơn 20 năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #517039
  • J'enseigne la géographie. Tôi dạy địa lí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4592173
  • Tom enseigne. Tom dạy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2446133
  • Tu enseignes l'arabe. Bạn dạy tiếng Ả rập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1550444

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shop sign; any chain store that operates under a shop brand; suit
  • Danh từ ensign

Câu hỏi thường gặp

enseigne nghĩa là gì?

enseigne (danh từ) nghĩa là biển hàng, biển hiệu, cờ.

enseigne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enseigne (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.sɛɲ/.

enseigne là giống đực hay giống cái?

enseigne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.