TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enseignement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.sɛ.ɲ(ə).mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

enseignement nghĩa là sự giảng dạy, ngành giáo dục, nghề dạy học.

Nghĩa của enseignement

Danh từ · giống đực

  1. Sự giảng dạy.
    • L'enseignement du françaissự giảng dạy tiếng Pháp
  2. Ngành giáo dục; nghề dạy học.
    • Enseignement supérieurngành giáo dục cao đẳng
    • Être dans l'enseignementở trong ngành giáo dục
  3. Bài học.
    • En tirer de précieux enseignementsrút ra từ đó những bài học quý báu

Dạng từ của enseignement

Đi với mạo từ: un enseignement · l'enseignement

Số nhiềuenseignements

Câu ví dụ với enseignement

  • L'enseignement est un apprentissage. Dạy cũng là học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10683095

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ education, teaching

Câu hỏi thường gặp

enseignement nghĩa là gì?

enseignement (danh từ) nghĩa là sự giảng dạy, ngành giáo dục, nghề dạy học.

enseignement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enseignement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.sɛ.ɲ(ə).mɑ̃/.

enseignement là giống đực hay giống cái?

enseignement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.