TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enseignant

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.sɛ.ɲɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

enseignant nghĩa là nhà giáo.

Nghĩa của enseignant

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà giáo.
    • Les enseignantsgiáo giới

Tính từ

  1. Thuộc giáo dục.
    • Personnel enseignantnhân viên giáo dục
    • Corps enseignantgiáo giới

Dạng từ của enseignant

Số nhiềuenseignants
Giống cáienseignante /ɑ̃.sɛ.ɲɑ̃t/
Giống cái số nhiềuenseignantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enseignant

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với enseignant

  • « Vous êtes enseignant ? » « Oui, c'est cela. » "Ông là nhà giáo à?" "Vâng, đúng thế."Tatoeba #135807
  • Je ne suis pas médecin, mais enseignant. Tôi không phải bác sĩ, mà là giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1300834
  • Il a été mon enseignant de maths. Thầy ấy là giáo viên toán của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7070836
  • Vous devez être le nouvel enseignant. Bạn hẳn là giáo viên mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7967420
  • J'ai commencé à apprendre l'anglais dans le but de devenir enseignant. Tôi đã bắt đầu học tiếng Anh để trở thành một giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6640
  • Elle n'est pas médecin, mais enseignante. Cô ấy không phải là một bác sĩ, mà là một giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #441600
  • Vous devez être la nouvelle enseignante. Bạn hẳn là giáo viên mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7967421
  • Nous sommes enseignants. chúng tôi là giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4775581

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ teacher
  • Tính từ teaching

Câu hỏi thường gặp

enseignant nghĩa là gì?

enseignant (danh từ, tính từ) nghĩa là nhà giáo.

enseignant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enseignant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.sɛ.ɲɑ̃/.

enseignant là giống đực hay giống cái?

enseignant là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.