TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

professeur

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.fɛ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

professeur nghĩa là giáo sư, giáo viên.

Nghĩa của professeur

Danh từ · giống đực

  1. Giáo sư; giáo viên.

Dạng từ của professeur

Đi với mạo từ: un professeur · le professeur

Số nhiềuprofesseurs
Giống cáiprofesseure

Họ từ của professeur

Câu ví dụ với professeur

  • Demain notre professeur retourne en Angleterre. Ngày mai thầy giáo của chúng tôi trở về Anh.Tatoeba #490902
  • Nous appelons notre professeur « Doraemon » parce qu'il est gras. Chóng tôi gọi thầy giáo của chúng tôi là "Đô rê mon" vì ông ấy béo.Tatoeba #398058
  • Mon frère est professeur. Em trai tôi là một giáo viên.Tatoeba #1123321
  • Je suis professeur. Tôi là giáo viênTatoeba #6641
  • Elle est professeur. Cô ấy là một giáo viên.Tatoeba #545019
  • J'avais rencontré mon professeur par hasard au restaurant la nuit dernière. Đêm qua tôi tình cờ gặp thầy giáo của tôi tại nhà hàng.Tatoeba #6463
  • Je ne suis pas médecin, mais professeur. Tôi không phải bác sĩ, mà là giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6829
  • Notre professeur a exigé de nous taire. Giáo viên của chúng tôi yêu cầu chúng tôi giữ im lặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #439270

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ teacher; professor

Câu hỏi thường gặp

professeur nghĩa là gì?

professeur (danh từ) nghĩa là giáo sư, giáo viên.

professeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của professeur (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.fɛ.sœʁ/.

professeur là giống đực hay giống cái?

professeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.