TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

profession

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.fɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

profession nghĩa là nghề, nghề nghiệp, lời tuyên bố.

Nghĩa của profession

Danh từ · giống cái

  1. Nghề, nghề nghiệp.
    • Profession d'avocatnghề luật sư
  2. Lời tuyên bố.
    • Faire profession d'athéismetuyên bố là theo chủ nghĩa vô thần
  3. Tôn giáo Sự phát thệ, sự quy y.
    • de professionchuyên nghiệp, nhà nghề
    • Joueur de professioncon bạc nhà nghề

Dạng từ của profession

Đi với mạo từ: une profession · la profession

Số nhiềuprofessions

Họ từ của profession

Cụm từ, thành ngữ với profession

  • profession de foi — xem foi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ profession, public declaration; profession, public declaration of faith; profession, occupation, trade, craft, activity; profession, practitioners of a profession collectively

Câu hỏi thường gặp

profession nghĩa là gì?

profession (danh từ) nghĩa là nghề, nghề nghiệp, lời tuyên bố.

profession phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của profession (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.fɛ.sjɔ̃/.

profession là giống đực hay giống cái?

profession là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.