TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

professionnellement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.fɛ.sjɔ.nɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

professionnellement nghĩa là về mặt nghề nghiệp, về mặt nghiệp vụ.

Nghĩa của professionnellement

Phó từ

  1. Về mặt nghề nghiệp, về mặt nghiệp vụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ professionally

Câu hỏi thường gặp

professionnellement nghĩa là gì?

professionnellement (phó từ) nghĩa là về mặt nghề nghiệp, về mặt nghiệp vụ.

professionnellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của professionnellement (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.fɛ.sjɔ.nɛl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.