professionnellement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.fɛ.sjɔ.nɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
professionnellement nghĩa là về mặt nghề nghiệp, về mặt nghiệp vụ.
Nghĩa của professionnellement
Phó từ
- Về mặt nghề nghiệp, về mặt nghiệp vụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ professionally
Câu hỏi thường gặp
professionnellement nghĩa là gì?
professionnellement (phó từ) nghĩa là về mặt nghề nghiệp, về mặt nghiệp vụ.
professionnellement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của professionnellement (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.fɛ.sjɔ.nɛl.mɑ̃/.