TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

professoral

/pʁɔ.fɛ.sɔ.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

professoral nghĩa là Xem professeur.

Nghĩa của professoral

Tính từ

  1. xem professeur — Giáo sư; giáo viên.
    • Corps professoralđoàn giáo sư
    • Ton professoral(nghĩa xấu) giọng mô phạm

Dạng từ của professoral

Số nhiềuprofessoraux
Giống cáiprofessorale
Giống cái số nhiềuprofessorales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ professorial

Câu hỏi thường gặp

professoral nghĩa là gì?

professoral (tính từ) nghĩa là Xem professeur.

professoral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của professoral (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.fɛ.sɔ.ʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.