professorat
professorat nghĩa là chức giáo sư, nghề nhà giáo, thời gian dạy học.
Nghĩa của professorat
Danh từ · giống đực
- Chức giáo sư; nghề nhà giáo.
- Thời gian dạy học.
Dạng từ của professorat
Đi với mạo từ: un professorat · le professorat
| Số nhiều | professorats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ professorship; the teaching profession
Câu hỏi thường gặp
professorat nghĩa là gì?
professorat (danh từ) nghĩa là chức giáo sư, nghề nhà giáo, thời gian dạy học.
professorat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của professorat (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.fɛ.sɔ.ʁa/.
professorat là giống đực hay giống cái?
professorat là danh từ giống đực (dùng với un, le).