profil
profil nghĩa là mặt nhìn nghiêng, mặt bên, hình dáng.
Nghĩa của profil
Tính từ
- Mặt nhìn nghiêng, mặt bên.
- Dessiner le profil de quelqu'unvẽ mặt nhìn nghiêng của ai
- de profilnhìn nghiêng
- Hình dáng.
- Profil de la montagnehình dáng ngọn núi
- Mặt cắt; biên dạng.
- Profil du solmặt cắt đất
Dạng từ của profil
| Số nhiều | profils |
Cụm từ, thành ngữ với profil
- profil en long — mặt cắt dọc
- profil en travers — mặt cắt ngang
Câu ví dụ với profil
- J'ai changé ma photo de profil. Tôi đã thay avatar của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9159647
- J'ai modifié la photo de mon profil. Tôi đã thay avatar của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11304875
- Cette vidéo vous guidera tout au long de la création de votre profil. Video này sẽ hướng dẫn bạn cách tạo hồ sơ của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13879526
- Cette vidéo te guidera tout au long de la création de ton profil. Video này sẽ hướng dẫn bạn cách tạo hồ sơ của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13879530
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ profile
Câu hỏi thường gặp
profil nghĩa là gì?
profil (tính từ) nghĩa là mặt nhìn nghiêng, mặt bên, hình dáng.
profil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của profil (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.fil/.